베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trị bệnh" (1)
trị bệnh

영어
동사cure
đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh
Visit the hospital once a month for treatment
관련 단어 "trị bệnh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trị bệnh" (1)
đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh
Visit the hospital once a month for treatment
